CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
9025Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Sarbulak Credit Union402902500070哈巴河县农村信用合作联社萨尔布拉克信用社
Jimunai County Rural Credit Cooperative Union402902700014吉木乃县农村信用合作联社
Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Tost Credit Union402902700055吉木乃县农村信用合作联社托斯特信用社
Habahe County Rural Credit Cooperative Union402902500012哈巴河县农村信用合作联社
Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Toptereke Credit Union402902700039吉木乃县农村信用合作联社托普铁热克信用社
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Ajele Credit Union402902600021青河县农村信用合作联社阿热勒信用社
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union402902600013青河县农村信用合作联社
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Chagan Gol Credit Union402902600048青河县农村信用合作联社查干郭勒信用社
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Ajeletuobie Credit Union402902600056青河县农村信用合作联社阿热勒托别信用社
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Sartohai Credit Union402902600030青河县农村信用合作联社萨尔托海信用社
Hiển thị 29901–29910 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.