CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1750Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhong Development Zone Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangqing Branch | 402175000042 | 晋中开发区农村商业银行股份有限公司张庆支行 |
| Jinzhong Development Zone Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongdu Branch | 402175000155 | 晋中开发区农村商业银行股份有限公司中都支行 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union | 402175800635 | 祁县农村信用合作联社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Chengguan Second Credit Union | 402175800813 | 祁县农村信用合作联社城关第二信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402175800643 | 祁县农村信用合作联社城关信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Chengnan Credit Union | 402175800686 | 祁县农村信用合作联社城南信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Danfeng Credit Union | 402175800856 | 祁县农村信用合作联社丹枫信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Dongfeng Road Credit Union | 402175803269 | 祁县农村信用合作联社东风路信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Detong Credit Union | 402175803252 | 祁县农村信用合作联社德通信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Chengzhao Credit Union | 402175800709 | 祁县农村信用合作联社城赵信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.