CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1758Mã khu vực
0084Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Yingbin Credit Union | 402175800848 | 祁县农村信用合作联社迎宾信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Xinjian Road Credit Union | 402175800651 | 祁县农村信用合作联社新建路信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Youyi Road Credit Union | 402175800660 | 祁县农村信用合作联社友谊路信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Yukou Credit Union | 402175800741 | 祁县农村信用合作联社峪口信用社 |
| Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402175402882 | 山西和顺农村商业银行股份有限公司 |
| Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 402175403027 | 山西和顺农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Zhaoyu Credit Union | 402175800678 | 祁县农村信用合作联社昭馀信用社 |
| Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebei Branch | 402175402903 | 山西和顺农村商业银行股份有限公司河北分理处 |
| Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengling Branch | 402175402995 | 山西和顺农村商业银行股份有限公司横岭支行 |
| Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Branch | 402175402920 | 山西和顺农村商业银行股份有限公司李阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.