CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1758Mã khu vực
0083Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Gucheng Credit Union | 402175800830 | 祁县农村信用合作联社古城信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Dongguan Credit Union | 402175800725 | 祁县农村信用合作联社东观信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Guxian Credit Union | 402175800776 | 祁县农村信用合作联社古县信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Jialing Credit Union | 402175800792 | 祁县农村信用合作联社贾令信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Licun Credit Union | 402175800717 | 祁县农村信用合作联社里村信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Laiyuan Credit Union | 402175800768 | 祁县农村信用合作联社来远信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Qidong Credit Union | 402175800733 | 祁县农村信用合作联社祁东信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Wenqiao Credit Union | 402175800821 | 祁县农村信用合作联社温峤信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Xiaoyi Credit Union | 402175800750 | 祁县农村信用合作联社晓义信用社 |
| Qixian Rural Credit Cooperative Union Xiliu Branch Credit Union | 402175800694 | 祁县农村信用合作联社西六支信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.