CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1754Mã khu vực
0306Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Savings Branch402175403060山西和顺农村商业银行股份有限公司西大街储蓄所
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Antai Branch402176100141山西介休农村商业银行股份有限公司安泰支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Second Branch402176101763山西介休农村商业银行股份有限公司城关第二支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402176101458山西介休农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402176101431山西介休农村商业银行股份有限公司
Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renyuanhan Savings Branch402175403078山西和顺农村商业银行股份有限公司任元汗储蓄所
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajin Branch402176101683山西介休农村商业银行股份有限公司大靳支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayun Branch402176101675山西介休农村商业银行股份有限公司大运支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxin Branch402176101755山西介休农村商业银行股份有限公司大鑫支行
Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhe Branch402175403035山西和顺农村商业银行股份有限公司万和分理处
Hiển thị 3091–3100 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.