CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1754Mã khu vực
0295Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Heshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songyan Branch402175402954山西和顺农村商业银行股份有限公司松烟支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ronghui Branch402176101802山西介休农村商业银行股份有限公司融汇支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinshu Branch402176101499山西介休农村商业银行股份有限公司秦树支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitun South Branch402176101827山西介休农村商业银行股份有限公司师屯南支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhubao Branch402176101503山西介休农村商业银行股份有限公司万户堡支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songgu Branch402176101546山西介休农村商业银行股份有限公司宋古支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjia Branch402176101562山西介休农村商业银行股份有限公司三佳支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongtong Branch402176101798山西介休农村商业银行股份有限公司融通支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijintun Branch402176101511山西介休农村商业银行股份有限公司西靳屯支行
Shanxi Jiexiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghe Branch402176101843山西介休农村商业银行股份有限公司祥和支行
Hiển thị 3111–3120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.