CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1762Mã khu vực
0122Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingsheng Branch402176201225山西灵石农村商业银行股份有限公司静升支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyan Branch402176201305山西灵石农村商业银行股份有限公司南焉支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fujiatan Branch402176201356山西灵石农村商业银行股份有限公司富家滩支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangdu Branch402176201233山西灵石农村商业银行股份有限公司两渡支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duanchun Branch402176201330山西灵石农村商业银行股份有限公司段纯支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qimingcheng Branch402176202252山西灵石农村商业银行股份有限公司启明城支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renyi Branch402176201284山西灵石农村商业银行股份有限公司仁义支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuiyu Branch402176201209山西灵石农村商业银行股份有限公司水峪支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoxi Branch402176203323山西灵石农村商业银行股份有限公司桥西支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuitou Branch402176202201山西灵石农村商业银行股份有限公司水头支行
Hiển thị 3131–3140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.