CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1762Mã khu vực
0127Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch402176201276山西灵石农村商业银行股份有限公司南关支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402176201428山西灵石农村商业银行股份有限公司新街支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan New Village Branch402176202236山西灵石农村商业银行股份有限公司鑫源新村支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch402176203331山西灵石农村商业银行股份有限公司利民支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 1 Branch402176202210山西灵石农村商业银行股份有限公司一中支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingwu Branch402176201241山西灵石农村商业银行股份有限公司英武支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinshan Branch402176201444山西灵石农村商业银行股份有限公司银杉支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiayan Branch402176201348山西灵石农村商业银行股份有限公司梁家焉支行
Shanxi Lingshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiazhuang Mining District Branch402176203340山西灵石农村商业银行股份有限公司张家庄矿区支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175900822山西平遥农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 3151–3160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.