CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1759Mã khu vực
0112Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dujiazhuang Branch402175901124山西平遥农村商业银行股份有限公司杜家庄支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duancun Branch402175900943山西平遥农村商业银行股份有限公司段村支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gutao Branch402175901165山西平遥农村商业银行股份有限公司古陶支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guozigou Branch402175900960山西平遥农村商业银行股份有限公司果子沟分理处
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch402175901044山西平遥农村商业银行股份有限公司洪善支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huixin Branch402175900902山西平遥农村商业银行股份有限公司汇鑫支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyuansheng Branch402175900390山西平遥农村商业银行股份有限公司晋源昇支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiji Branch402175903291山西平遥农村商业银行股份有限公司惠济分理处
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghua Branch402175901108山西平遥农村商业银行股份有限公司净化支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juxin Branch402175901181山西平遥农村商业银行股份有限公司聚信分理处
Hiển thị 3171–3180 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.