CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1759Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangle Branch402175901116山西平遥农村商业银行股份有限公司香乐支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancunbao Branch402175901085山西平遥农村商业银行股份有限公司沿村堡支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuebi Branch402175900898山西平遥农村商业银行股份有限公司岳壁支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincun Branch402175901028山西平遥农村商业银行股份有限公司辛村支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongdu Road Branch402175900381山西平遥农村商业银行股份有限公司中都路支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhukeng Branch402175901010山西平遥农村商业银行股份有限公司朱坑支行
Shanxi Pingyao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingping Branch402175901190山西平遥农村商业银行股份有限公司兴平分理处
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175601775山西寿阳农村商业银行股份有限公司
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch402175602085山西寿阳农村商业银行股份有限公司滨河支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch402175601943山西寿阳农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Hiển thị 3191–3200 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.