CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1756Mã khu vực
0192Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Second Branch402175601927山西寿阳农村商业银行股份有限公司城关第二支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch402175601951山西寿阳农村商业银行股份有限公司东关支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402175601783山西寿阳农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Corner Branch402175601978山西寿阳农村商业银行股份有限公司拐角支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiechou Branch402175601839山西寿阳农村商业银行股份有限公司解愁支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingshang Branch402175601871山西寿阳农村商业银行股份有限公司景尚支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangnan Branch402175601935山西寿阳农村商业银行股份有限公司港南分理处
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshu Branch402175601822山西寿阳农村商业银行股份有限公司平舒支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mashou Branch402175601806山西寿阳农村商业银行股份有限公司马首支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyanzhu Branch402175601791山西寿阳农村商业银行股份有限公司南燕竹支行
Hiển thị 3201–3210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.