CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1757Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguang Branch402175700355山西太谷农村商业银行股份有限公司北洸支行
Shanxi Shouyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingtou Branch402175601855山西寿阳农村商业银行股份有限公司平头支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch402175700576山西太谷农村商业银行股份有限公司北街支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402175700427山西太谷农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402175700435山西太谷农村商业银行股份有限公司城北支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fancun Branch402175700380山西太谷农村商业银行股份有限公司范村支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch402175700541山西太谷农村商业银行股份有限公司东关支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hancun Branch402175700672山西太谷农村商业银行股份有限公司韩村支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402175700550山西太谷农村商业银行股份有限公司古城支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Textile Factory Branch402175700630山西太谷农村商业银行股份有限公司纺织厂支行
Hiển thị 3221–3230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.