CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1757Mã khu vực
0062Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingu Branch402175700621山西太谷农村商业银行股份有限公司金谷支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixiang Branch402175700656山西太谷农村商业银行股份有限公司石象支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingangwan Branch402175700460山西太谷农村商业银行股份有限公司鑫港湾支行
Hucun Branch of Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175700402山西太谷农村商业银行股份有限公司胡村支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangyi Branch402175700363山西太谷农村商业银行股份有限公司阳邑支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anping Branch402175502263山西昔阳农村商业银行股份有限公司安坪支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175502319山西昔阳农村商业银行股份有限公司
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Magang Branch402175700689山西太谷农村商业银行股份有限公司玛钢支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houcheng Branch402175700347山西太谷农村商业银行股份有限公司侯城支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bazhou Branch402175502386山西昔阳农村商业银行股份有限公司巴州支行
Hiển thị 3231–3240 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.