CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1755Mã khu vực
0213Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshui Branch402175502134山西昔阳农村商业银行股份有限公司洪水支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaobai Branch402175700371山西太谷农村商业银行股份有限公司小白支行
Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402175700443山西太谷农村商业银行股份有限公司新城支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiedu Branch402175502360山西昔阳农村商业银行股份有限公司界都支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxing Branch402175502206山西昔阳农村商业银行股份有限公司华兴支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Waqiu Branch402175502327山西昔阳农村商业银行股份有限公司瓦邱支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcheng Street Branch402175502298山西昔阳农村商业银行股份有限公司上城街支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian South Road Branch402175503918山西昔阳农村商业银行股份有限公司新建南路支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leping Branch402175502271山西昔阳农村商业银行股份有限公司乐平支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzhuang Branch402175502239山西昔阳农村商业银行股份有限公司闫庄支行
Hiển thị 3251–3260 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.