CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1755Mã khu vực
0212Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanshang Branch402175502126山西昔阳农村商业银行股份有限公司沾尚支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaobi Branch402175502255山西昔阳农村商业银行股份有限公司赵壁支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandu Branch402175502247山西昔阳农村商业银行股份有限公司三都支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhitou Branch402175502159山西昔阳农村商业银行股份有限公司治头支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch402175009007山西尧都农村商业银行股份有限公司晋中分行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175000163山西榆次农村商业银行股份有限公司
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anning East Street Branch402175003506山西榆次农村商业银行股份有限公司安宁东街支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhai Branch402175502167山西昔阳农村商业银行股份有限公司西寨支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anning Branch402175000278山西榆次农村商业银行股份有限公司安宁支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Department Store Plaza Branch402175003161山西榆次农村商业银行股份有限公司百货广场支行
Hiển thị 3261–3270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.