CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1750Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beitian Branch of Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175000202山西榆次农村商业银行股份有限公司北田支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bozhong Branch402175003483山西榆次农村商业银行股份有限公司博众支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daobei Street Branch402175000171山西榆次农村商业银行股份有限公司道北街支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Branch402175000198山西榆次农村商业银行股份有限公司东阳支行
Dongzhao Branch of Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175003426山西榆次农村商业银行股份有限公司东赵支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxi Branch402175003418山西榆次农村商业银行股份有限公司华玺支行
Changning Branch of Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175000227山西榆次农村商业银行股份有限公司长凝支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinliang Branch402175003475山西榆次农村商业银行股份有限公司金粮支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiazhuang Branch402175502079山西昔阳农村商业银行股份有限公司李家庄支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinluyuan Branch402175003491山西榆次农村商业银行股份有限公司金潞苑支行
Hiển thị 3271–3280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.