CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1750Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Golden Triangle Branch402175000219山西榆次农村商业银行股份有限公司金三角支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlun Road Branch402175000235山西榆次农村商业银行股份有限公司锦纶路支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402175000260山西榆次农村商业银行股份有限公司东城支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingwei Road Branch402175000180山西榆次农村商业银行股份有限公司经纬路支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juyan Branch402175003547山西榆次农村商业银行股份有限公司巨燕分理处
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niedong Branch402175000294山西榆次农村商业银行股份有限公司聂东支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiling Branch402175000325山西榆次农村商业银行股份有限公司石岭支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitie Branch402175000243山西榆次农村商业银行股份有限公司什贴支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghu Branch402175003223山西榆次农村商业银行股份有限公司王湖支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohewan Branch402175003539山西榆次农村商业银行股份有限公司潇河湾支行
Hiển thị 3281–3290 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.