CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1750Mã khu vực
0351Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhua Street Branch402175003514山西榆次农村商业银行股份有限公司蕴华街支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175202338山西榆社农村商业银行股份有限公司
Beihe Branch of Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175202491山西榆社农村商业银行股份有限公司北河支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402175202379山西榆社农村商业银行股份有限公司城关支行
Beizhai Branch of Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175202400山西榆社农村商业银行股份有限公司北寨支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haobei Branch402175202442山西榆社农村商业银行股份有限公司郝北支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Street Branch402175202514山西榆社农村商业银行股份有限公司东升街支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henan Street Branch402175202522山西榆社农村商业银行股份有限公司河南街支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanyu Branch402175202362山西榆社农村商业银行股份有限公司兰峪支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bus Station Branch402175203386山西榆社农村商业银行股份有限公司汽车站支行
Hiển thị 3301–3310 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.