CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1752Mã khu vực
0239Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lecture Hall Branch402175202395山西榆社农村商业银行股份有限公司讲堂支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunzhu Branch402175202346山西榆社农村商业银行股份有限公司云竹支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shecheng Branch402175202354山西榆社农村商业银行股份有限公司社城支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoze Branch402175302718山西左权农村商业银行股份有限公司堡则支行
Beidajie Branch of Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175302871山西左权农村商业银行股份有限公司北大街支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch402175302791山西左权农村商业银行股份有限公司滨河支行
Taiqu Branch of Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402175202467山西榆社农村商业银行股份有限公司台曲支行
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heyu Branch402175202418山西榆社农村商业银行股份有限公司河峪支行
Shanxi Zuoquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Convenience Branch402175302919山西左权农村商业银行股份有限公司便民分理处
Shanxi Yushe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyang Branch402175202459山西榆社农村商业银行股份有限公司桃阳支行
Hiển thị 3311–3320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.