CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1750Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjijie Branch402175000309山西榆次农村商业银行股份有限公司新集街支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhai Branch402175502142山西昔阳农村商业银行股份有限公司王寨支行
Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leping Second Branch402175502191山西昔阳农村商业银行股份有限公司乐平第二支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoxinjie Branch402175003170山西榆次农村商业银行股份有限公司窑新街支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhai Branch402175003467山西榆次农村商业银行股份有限公司银海支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch402175003434山西榆次农村商业银行股份有限公司迎宾支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujiajie Branch402175003215山西榆次农村商业银行股份有限公司俞家街支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanwo Branch402175000286山西榆次农村商业银行股份有限公司源涡支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangzi Branch402175000317山西榆次农村商业银行股份有限公司庄子支行
Shanxi Yuci Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhu Branch402175003188山西榆次农村商业银行股份有限公司玉湖支行
Hiển thị 3291–3300 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.