CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1757Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jicheng Branch | 402175700451 | 山西太谷农村商业银行股份有限公司箕城支行 |
| Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch | 402175700697 | 山西太谷农村商业银行股份有限公司西关支行 |
| Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyangyu Branch | 402175502343 | 山西昔阳农村商业银行股份有限公司白羊峪支行 |
| Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingyu Branch | 402175502335 | 山西昔阳农村商业银行股份有限公司丁峪支行 |
| Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duzhuang Branch | 402175502378 | 山西昔阳农村商业银行股份有限公司杜庄支行 |
| Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhai Branch | 402175502087 | 山西昔阳农村商业银行股份有限公司大寨支行 |
| Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengju Branch | 402175502351 | 山西昔阳农村商业银行股份有限公司凤居支行 |
| Shanxi Xiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoluo Branch | 402175502302 | 山西昔阳农村商业银行股份有限公司皋落支行 |
| Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuixiu Branch | 402175700419 | 山西太谷农村商业银行股份有限公司水秀支行 |
| Shanxi Taigu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rencun Branch | 402175700398 | 山西太谷农村商业银行股份有限公司任村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.