CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1326Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Longyao County Rural Credit Cooperative Union Baishe Credit Union402132600045隆尧县农村信用合作联社柏舍信用社
Longyao County Rural Credit Cooperative Union Beilou Credit Union402132600096隆尧县农村信用合作联社北楼信用社
Longyao County Rural Credit Cooperative Union Dahuo Credit Union402132600174隆尧县农村信用合作联社大霍信用社
Longyao County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402132600029隆尧县农村信用合作联社城关信用社
Longyao County Rural Credit Cooperative Union Dazhangzhuang Credit Union402132600295隆尧县农村信用合作联社大张庄信用社
Longyao County Rural Credit Cooperative Union Dongliang Credit Union402132600131隆尧县农村信用合作联社东良信用社
Longyao County Rural Credit Cooperative Dongshan South Savings Branch402132600560隆尧县农村信用合作联社东山南储蓄所
Longyao County Rural Credit Cooperative Gongzi Village Branch402132600502隆尧县农村信用合作联社公子村分社
Longyao County Rural Credit Cooperative Jiucheng Branch402132600246隆尧县农村信用合作联社旧城分社
Longyao County Rural Credit Cooperative Union Gucheng Credit Union402132600300隆尧县农村信用合作联社固城信用社
Hiển thị 3571–3580 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.