CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1125Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Gegu Branch402110011253天津农村商业银行股份有限公司津南葛沽支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Baitangkou Branch402110011204天津农村商业银行股份有限公司津南白塘口分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Dongnigu Branch402110010986天津农村商业银行股份有限公司津南东泥沽分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Dasunzhuang Branch402110011052天津农村商业银行股份有限公司津南大孙庄分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinbei Nanyi Branch402110010943天津农村商业银行股份有限公司津南北义分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Jiefang Road Branch402110011270天津农村商业银行股份有限公司津南解放道分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Jingulou Branch402110010839天津农村商业银行股份有限公司津南金谷楼分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Hezhuangzi Branch402110011165天津农村商业银行股份有限公司津南何庄子分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnangu Shangjiangnan Branch402110011288天津农村商业银行股份有限公司津南沽上江南分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Jugezhuang Branch402110011069天津农村商业银行股份有限公司津南巨葛庄分理处
Hiển thị 351–360 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.