CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1136Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Tiyuchang Road Branch402110011366天津农村商业银行股份有限公司津南体育场路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Xianshuigu Branch402110010855天津农村商业银行股份有限公司津南咸水沽支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Xiaozhan Branch402110010791天津农村商业银行股份有限公司津南小站支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Xiaozhan Industrial Zone Branch402110010822天津农村商业银行股份有限公司津南小站工业区分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Xixiaozhan Branch402110011085天津农村商业银行股份有限公司津南西小站分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Zehuiyuan Branch402110011212天津农村商业银行股份有限公司津南泽惠园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Xinzhuang Shuangxin Branch402110011229天津农村商业银行股份有限公司津南辛庄双鑫分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Central Branch402110011340天津农村商业银行股份有限公司津南中心支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Xinzhuang Branch402110011190天津农村商业银行股份有限公司津南辛庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Jiulong Branch402110011124天津农村商业银行股份有限公司津南久隆分理处
Hiển thị 371–380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.