CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
1109Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinnan Zhongyi Branch402110011093天津农村商业银行股份有限公司津南中义分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Bei'anlou Branch402110015272天津农村商业银行股份有限公司静海北安楼分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Caigongzhuang Branch402110015703天津农村商业银行股份有限公司静海蔡公庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Chenguantun Branch402110015432天津农村商业银行股份有限公司静海陈官屯支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Chengguan Branch402110015192天津农村商业银行股份有限公司静海城关分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Dahaozhuang Branch402110015408天津农村商业银行股份有限公司静海大郝庄分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Dafengdui Branch402110015310天津农村商业银行股份有限公司静海大丰堆支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Dawatou Branch402110018183天津农村商业银行股份有限公司静海大瓦头分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Daqiuzhuang Branch402110015738天津农村商业银行股份有限公司静海大邱庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Dayaopu Branch402110018175天津农村商业银行股份有限公司静海大邀铺分理处
Hiển thị 381–390 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.