CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1422Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union402142200011兴隆县农村信用合作联社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union North District Branch402142290090兴隆县农村信用合作联社北区分社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Bagualing Credit Union402142200191兴隆县农村信用合作联社八卦岭信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Chehebao Credit Union402142200302兴隆县农村信用合作联社车河堡信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Baimachuan Credit Union402142200095兴隆县农村信用合作联社白马川信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Banbishan Credit Union402142200100兴隆县农村信用合作联社半壁山信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Dadong District Branch402142290008兴隆县农村信用合作联社大东区分社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Dashuiquan Credit Union402142200087兴隆县农村信用合作联社大水泉信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Dazhangzi Credit Union402142200298兴隆县农村信用合作联社大杖子信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Douziyu Credit Union402142200222兴隆县农村信用合作联社陡子峪信用社
Hiển thị 3821–3830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.