CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1422Mã khu vực
9007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Erdaohe Branch402142290073兴隆县农村信用合作联社二道河分社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Gushanzi Credit Union402142200126兴隆县农村信用合作联社孤山子信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Gualanyu Credit Union402142200183兴隆县农村信用合作联社挂兰峪信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Gexinqiao Branch402142290024兴隆县农村信用合作联社革新桥分社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Huangjiu Restaurant Credit Union402142200062兴隆县农村信用合作联社黄酒馆信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Railway Station Branch402142290016兴隆县农村信用合作联社火车站分社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Lengzuitou Branch402142215002兴隆县农村信用合作联社冷嘴头分社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Anziling Credit Union402142200134兴隆县农村信用合作联社安子岭信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Liudaohe Credit Union402142200239兴隆县农村信用合作联社六道河信用社
Xinglong County Rural Credit Cooperative Union Lanqiying Credit Union402142200142兴隆县农村信用合作联社蓝旗营信用社
Hiển thị 3831–3840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.