CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1719Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liebao Branch of Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402171900085山西神池农村商业银行股份有限公司烈堡支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch402171900157山西神池农村商业银行股份有限公司龙泉支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch402171900124山西神池农村商业银行股份有限公司东湖支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch402171900044山西神池农村商业银行股份有限公司南关支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhi Branch402171900108山西神池农村商业银行股份有限公司贺职支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenfu Street Branch402171900173山西神池农村商业银行股份有限公司神府街支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Street Branch402171900036山西神池农村商业银行股份有限公司文化街支行
Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojiahui Branch402172200186山西岢岚农村商业银行股份有限公司高家会支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijing Branch402171900149山西神池农村商业银行股份有限公司义井支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidaojie Branch402171900028山西神池农村商业银行股份有限公司七道街支行
Hiển thị 4121–4130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.