CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1722Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoucheng Road Branch402172200098山西岢岚农村商业银行股份有限公司舟城路支行
Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajuhui Branch402172200151山西岢岚农村商业银行股份有限公司大巨会支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bajiao Branch402171900116山西神池农村商业银行股份有限公司八角支行
Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daomen Road Branch402172200135山西岢岚农村商业银行股份有限公司道门路支行
Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenming Road Branch402172200127山西岢岚农村商业银行股份有限公司文明路支行
Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajian Branch402172200143山西岢岚农村商业银行股份有限公司大涧支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjin Branch402171900052山西神池农村商业银行股份有限公司长畛支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayanbei Branch402171900069山西神池农村商业银行股份有限公司大严备支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangshui Street Branch402171900165山西神池农村商业银行股份有限公司崞水街支行
Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch402171900132山西神池农村商业银行股份有限公司利民支行
Hiển thị 4111–4120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.