CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1723Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenbi Branch | 402172300023 | 山西河曲农村商业银行股份有限公司文笔支行 |
| Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402171002985 | 山西岢岚农村商业银行股份有限公司 |
| Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xunzhen Branch | 402172300058 | 山西河曲农村商业银行股份有限公司巡镇支行 |
| Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiagou Branch | 402172200209 | 山西岢岚农村商业银行股份有限公司李家沟支行 |
| Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402172200102 | 山西岢岚农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Immigrant New Village Branch | 402172300146 | 山西河曲农村商业银行股份有限公司移民新村支行 |
| Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mitsui Branch | 402172200178 | 山西岢岚农村商业银行股份有限公司三井支行 |
| Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anyuan Street Branch | 402172200119 | 山西岢岚农村商业银行股份有限公司安元街支行 |
| Shanxi Kelan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shentangping Branch | 402172200194 | 山西岢岚农村商业银行股份有限公司神堂坪支行 |
| Shanxi Shenchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402171002977 | 山西神池农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.