CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1716Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Fanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shentangbao Branch402171600153山西繁峙农村商业银行股份有限公司神堂堡支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujia Tower Branch402172300040山西河曲农村商业银行股份有限公司刘家塔支行
Shanxi Fanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaruyue Branch402171600137山西繁峙农村商业银行股份有限公司下茹越支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd.402171002993山西河曲农村商业银行股份有限公司
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzhai Branch402172300082山西河曲农村商业银行股份有限公司单寨支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch402172300267山西河曲农村商业银行股份有限公司南元支行
Pingquan Branch of Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd.402172300234山西河曲农村商业银行股份有限公司坪泉支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Street Branch402172300187山西河曲农村商业银行股份有限公司黄河街支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyuan Branch402172300242山西河曲农村商业银行股份有限公司北元支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianchuan Branch402172300103山西河曲农村商业银行股份有限公司前川支行
Hiển thị 4081–4090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.