CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1723Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quyu Branch402172300218山西河曲农村商业银行股份有限公司曲峪支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shapan Branch402172300154山西河曲农村商业银行股份有限公司沙畔支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaping Branch402172300138山西河曲农村商业银行股份有限公司沙坪支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaquan Branch402172300162山西河曲农村商业银行股份有限公司沙泉支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangjiahui Branch402172300226山西河曲农村商业银行股份有限公司唐家会支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangping Road Branch402172300195山西河曲农村商业银行股份有限公司唐坪路支行
Dadongliang Branch of Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd.402172300306山西河曲农村商业银行股份有限公司大东梁支行
Gudu Branch of Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd.402172300275山西河曲农村商业银行股份有限公司古渡支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tugou Branch402172300099山西河曲农村商业银行股份有限公司土沟支行
Shanxi Hequ Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuhuacheng Branch402172300066山西河曲农村商业银行股份有限公司五花城支行
Hiển thị 4091–4100 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.