CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1263Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Taitouying Credit Union402126300118抚宁县农村信用联社股份有限公司台头营信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xinkailu Branch402126300327抚宁县农村信用联社股份有限公司新开路分社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Niutouya Credit Union402126300167抚宁县农村信用联社股份有限公司牛头崖信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuguan Credit Union402126304061抚宁县农村信用联社股份有限公司榆关信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Resident Credit Union402126304107抚宁县农村信用联社股份有限公司驻操营信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Luzhuang Credit Union402126300263抚宁县农村信用联社股份有限公司鲁庄信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Shangxu Branch402126300441抚宁县农村信用联社股份有限公司上徐分社
Qinhuangdao Urban Rural Credit Cooperative Union402126001027秦皇岛市区农村信用合作联社
Qinhuangdao Urban Rural Credit Cooperative Union Beigang Credit Union402126001078秦皇岛市区农村信用合作联社北港信用社
Qinhuangdao Urban Rural Credit Cooperative Union Binhaicheng Branch402126001133秦皇岛市区农村信用合作联社滨海城分社
Hiển thị 4431–4440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.