CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1263Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Daxinzhai Credit Union402126300134抚宁县农村信用联社股份有限公司大新寨信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Fangenan Branch402126300425抚宁县农村信用联社股份有限公司凡各南分社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Duzhuang Credit Union402126304088抚宁县农村信用联社股份有限公司杜庄信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Liushouying Credit Union402126304037抚宁县农村信用联社股份有限公司留守营信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Caodongzhuang Credit Union402126300054抚宁县农村信用联社股份有限公司曹东庄信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Jinshan Street Credit Union402126300450抚宁县农村信用联社股份有限公司金山大街信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Maguying Credit Union402126300126抚宁县农村信用联社股份有限公司麻姑营信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Shenhe Credit Union402126304070抚宁县农村信用联社股份有限公司深河信用社
Shangzhuangtuo Credit Union of Funing County Rural Credit Union Co., Ltd.402126300222抚宁县农村信用联社股份有限公司上庄坨信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Shimenzhai Branch402126300386抚宁县农村信用联社股份有限公司石门寨分社
Hiển thị 4411–4420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.