CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1262Mã khu vực
0314Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changli County Rural Credit Cooperative Union Huangdianzhuang Credit Union402126203142昌黎县农村信用合作联社荒佃庄信用社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Tuanlin Credit Union402126203054昌黎县农村信用合作联社团林信用社
Beidajie Credit Union of Funing County Rural Credit Union Co., Ltd.402126304115抚宁县农村信用联社股份有限公司北大街信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Beidajie Branch402126300271抚宁县农村信用联社股份有限公司北大街分社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Jieshishan Branch402126201499昌黎县农村信用合作联社碣石山分社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Bohai Credit Union402126304045抚宁县农村信用联社股份有限公司渤海信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Chapeng Credit Union402126300062抚宁县农村信用联社股份有限公司茶棚信用社
Dongdajie Branch of Funing Rural Credit Union Co., Ltd.402126300409抚宁县农村信用联社股份有限公司东大街分社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Funing Credit Union402126304029抚宁县农村信用联社股份有限公司抚宁信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd. Duzhuang Branch402126300360抚宁县农村信用联社股份有限公司杜庄分社
Hiển thị 4401–4410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.