CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1262Mã khu vực
0138Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changli County Rural Credit Cooperative Union Shilipu Credit Union402126201388昌黎县农村信用合作联社十里铺信用社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Xicheng Branch402126201415昌黎县农村信用合作联社西城分社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Xinji Credit Union402126203095昌黎县农村信用合作联社新集信用社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Liangshan Credit Union402126203159昌黎县农村信用合作联社两山信用社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Directing Credit Union402126201056昌黎县农村信用合作联社指挥信用社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Zhugezhuang Credit Union402126203046昌黎县农村信用合作联社朱各庄信用社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Yanzhuang Credit Union402126201021昌黎县农村信用合作联社闫庄信用社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Hongqiao Branch402126201353昌黎县农村信用合作联社虹桥分社
Changli County Rural Credit Cooperative Union Station Front Credit Union402126203175昌黎县农村信用合作联社站前信用社
Funing County Rural Credit Union Co., Ltd.402126304012抚宁县农村信用联社股份有限公司
Hiển thị 4391–4400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.