CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1294Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guantao County Rural Credit Cooperative Union | 402129400017 | 馆陶县农村信用合作联社 |
| Guantao County Rural Credit Cooperative Union Chaibao Credit Union | 402129400092 | 馆陶县农村信用合作联社柴堡信用社 |
| Guantao County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402129400025 | 馆陶县农村信用合作联社城关信用社 |
| Guantao County Rural Credit Cooperative Union Fangzhai Credit Union | 402129400050 | 馆陶县农村信用合作联社房寨信用社 |
| Guantao County Rural Credit Cooperative Union Jinfeng Credit Union | 402129400164 | 馆陶县农村信用合作联社金凤信用社 |
| Guantao County Rural Credit Cooperative Union Yancun Branch | 402129400033 | 馆陶县农村信用合作联社沿村分社 |
| Guantao County Rural Credit Cooperative Association Tanshang Credit Union | 402129400148 | 馆陶县农村信用合作联社滩上信用社 |
| Guangping County Rural Credit Cooperative Union | 402128700018 | 广平县农村信用合作联社 |
| Guantao County Rural Credit Cooperative Union Youzhai Credit Union | 402129400130 | 馆陶县农村信用合作联社油寨信用社 |
| Guangping County Rural Credit Cooperative Beiwu Village Branch | 402128700163 | 广平县农村信用合作联社北吴村分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.