CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1287Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangping County Rural Credit Cooperative Chaoyang Road Branch402128700202广平县农村信用合作联社朝阳路分社
Guangping County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402128700059广平县农村信用合作联社城关信用社
Guangping County Rural Credit Cooperative Union Dongmenggu Credit Union402128700042广平县农村信用合作联社东孟固信用社
Guantao County Rural Credit Cooperative Union Luqiao Credit Union402129400113馆陶县农村信用合作联社路桥信用社
Guangping County Rural Credit Cooperative Union Dongzhangmeng Credit Union402128700091广平县农村信用合作联社东张孟信用社
Guantao County Rural Credit Cooperative Union Taoshan Branch402129400041馆陶县农村信用合作联社陶山分社
Guantao County Rural Credit Cooperative Union Xinhua Credit Union402129400156馆陶县农村信用合作联社新华信用社
Guantao County Rural Credit Cooperative Union Wangqiao Credit Union402129400068馆陶县农村信用合作联社王桥信用社
Guangping County Rural Credit Cooperative Echeng Branch402128701561广平县农村信用合作联社鹅城分社
Guangping County Rural Credit Cooperative Union Jiangzhuang Branch402128700171广平县农村信用合作联社蒋庄分社
Hiển thị 4601–4610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.