CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1283Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quzhou County Rural Credit Cooperative Union Nanliyue Credit Union | 402128300080 | 曲周县农村信用合作联社南里岳信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union | 402128200013 | 魏县农村信用合作联社 |
| Quzhou County Rural Credit Cooperative Union Huoqiao Credit Union | 402128300194 | 曲周县农村信用合作联社霍桥信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Beigao Credit Union | 402128200144 | 魏县农村信用合作联社北皋信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Baishiwang Credit Union | 402128200089 | 魏县农村信用合作联社白仕望信用社 |
| Quzhou County Rural Credit Cooperative Union Tashiqiao Credit Union | 402128300063 | 曲周县农村信用合作联社塔寺桥信用社 |
| Qiu County Rural Credit Cooperative Union Maluobao Branch | 402128400218 | 邱县农村信用合作联社马落堡分社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Beitaitou Branch | 402128200216 | 魏县农村信用合作联社北台头分社 |
| Quzhou County Rural Credit Cooperative Zhenxing Branch | 402128300047 | 曲周县农村信用合作联社振兴分社 |
| Quzhou County Rural Credit Cooperative Union Trade Credit Union | 402128300225 | 曲周县农村信用合作联社商贸信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.