CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1282Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Third Branch | 402128200056 | 魏县农村信用合作联社第三分社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Fourth Branch | 402128200064 | 魏县农村信用合作联社第四分社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union First Branch | 402128200021 | 魏县农村信用合作联社第一分社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Guangming Savings Office | 402128200329 | 魏县农村信用合作联社光明储蓄所 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Huilong Credit Union | 402128200273 | 魏县农村信用合作联社回隆信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Shakouji Credit Union | 402128200110 | 魏县农村信用合作联社沙口集信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Dongdagu Credit Union | 402128200072 | 魏县农村信用合作联社东代固信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Huilong Branch | 402128200281 | 魏县农村信用合作联社回隆分社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Shuangjing Branch | 402128200185 | 魏县农村信用合作联社双井分社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Weizhen Credit Union | 402128200048 | 魏县农村信用合作联社魏镇信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.