CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1282Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weixian Rural Credit Cooperative Government Street Savings Office | 402128200312 | 魏县农村信用合作联社政府街储蓄所 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Zhangerzhuang Credit Cooperative | 402128200257 | 魏县农村信用合作联社张二庄用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Baiheguan Branch | 402129500139 | 武安市农村信用联社股份有限公司白鹤观分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. | 402129500018 | 武安市农村信用联社股份有限公司 |
| Bairushi Branch of Wuan Rural Credit Union Co., Ltd. | 402129502110 | 武安市农村信用联社股份有限公司白入寺分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Baisha Branch | 402129501529 | 武安市农村信用联社股份有限公司白沙分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Bei'anle Credit Union | 402129501703 | 武安市农村信用联社股份有限公司北安乐信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Berlin Branch | 402129503240 | 武安市农村信用联社股份有限公司柏林分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Baiguan Credit Union | 402129503805 | 武安市农村信用联社股份有限公司百官信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Beicongjing Branch | 402129503223 | 武安市农村信用联社股份有限公司北丛井分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.