CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1295Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402129500106 | 武安市农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Cishan Second Branch | 402129501027 | 武安市农村信用联社股份有限公司磁山第二分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Beixijing Branch | 402129500413 | 武安市农村信用联社股份有限公司北西井分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Dabeizhuang Branch | 402129500823 | 武安市农村信用联社股份有限公司大北庄分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Dahezhuang Branch | 402129500712 | 武安市农村信用联社股份有限公司大贺庄分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Changhua Branch | 402129504425 | 武安市农村信用联社股份有限公司昌华分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Chaoyang Credit Union | 402129504505 | 武安市农村信用联社股份有限公司朝阳信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Daguangming Branch | 402129504417 | 武安市农村信用联社股份有限公司大光明分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Cuilu Credit Union | 402129504100 | 武安市农村信用联社股份有限公司崔炉信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Changzhai Branch | 402129502337 | 武安市农村信用联社股份有限公司常寨分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.