CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1295Mã khu vực
0081Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Da Nanzhuang Branch402129500815武安市农村信用联社股份有限公司大南庄分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Datong Credit Union402129501607武安市农村信用联社股份有限公司大同信用社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Boyan Credit Union402129501109武安市农村信用联社股份有限公司伯延信用社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Dawang Village Branch402129500430武安市农村信用联社股份有限公司大旺村分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Chenjiaping Branch402129502819武安市农村信用联社股份有限公司陈家坪分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Duzhuanggang Branch402129500325武安市农村信用联社股份有限公司杜庄岗分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Donggaobi Branch402129502520武安市农村信用联社股份有限公司东高壁分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Dongzhouzhuang Branch402129501344武安市农村信用联社股份有限公司东周庄分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Phoenix Branch402129504521武安市农村信用联社股份有限公司凤凰分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Dongsizhuang Branch402129502329武安市农村信用联社股份有限公司东寺庄分社
Hiển thị 4821–4830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.