CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1295Mã khu vực
0213Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Beijianshan Branch402129502136武安市农村信用联社股份有限公司北尖山分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Beishandi Branch402129502423武安市农村信用联社股份有限公司北山底分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Chakou Branch402129503733武安市农村信用联社股份有限公司茶口分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Boyan Branch402129501125武安市农村信用联社股份有限公司伯延分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Bei'anzhuang Credit Union402129501301武安市农村信用联社股份有限公司北安庄信用社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Chewangkou Branch402129500528武安市农村信用联社股份有限公司车辋口分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Chongyi Credit Union402129500807武安市农村信用联社股份有限公司崇义信用社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Chengnan Branch402129500227武安市农村信用联社股份有限公司城南分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Branch402129500114武安市农村信用联社股份有限公司城关分社
Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Cishan Credit Union402129501002武安市农村信用联社股份有限公司磁山信用社
Hiển thị 4801–4810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.