CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1282Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Shuangmiao Credit Union | 402128200193 | 魏县农村信用合作联社双庙信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Shiwangji Credit Union | 402128200136 | 魏县农村信用合作联社仕望集信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Yali Credit Union | 402128200232 | 魏县农村信用合作联社牙里信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Shuangjing Credit Union | 402128200177 | 魏县农村信用合作联社双井信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Yehuguai Credit Union | 402128200128 | 魏县农村信用合作联社野胡拐信用社 |
| Weizhou Road Savings Office of Weixian Rural Credit Cooperative Union | 402128200353 | 魏县农村信用合作联社魏州路储蓄所 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Yuanbao Credit Union | 402128200169 | 魏县农村信用合作联社院堡信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Zhangzhuang Credit Union | 402128200152 | 魏县农村信用合作联社张庄信用社 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Zhenxing Savings Office | 402128200345 | 魏县农村信用合作联社振兴储蓄所 |
| Weixian Rural Credit Cooperative Union Jizhenzhai Credit Union | 402128200097 | 魏县农村信用合作联社棘针寨信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.