CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1295Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Thanh Hoa Credit Union | 402129500405 | 武安市农村信用联社股份有限公司清化信用社 |
| Wuan Rural Credit Union Co., Ltd. Huaihang Branch | 402129503717 | 武安市农村信用联社股份有限公司徘徊分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Pianshan Branch | 402129500333 | 武安市农村信用联社股份有限公司骈山分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Pianshan Credit Union | 402129500309 | 武安市农村信用联社股份有限公司骈山信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Shaming Branch | 402129502626 | 武安市农村信用联社股份有限公司沙洺分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Shangtuancheng Credit Union | 402129500903 | 武安市农村信用联社股份有限公司上团城信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Shidong Credit Union | 402129503303 | 武安市农村信用联社股份有限公司石洞信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Shangquan Branch | 402129500616 | 武安市农村信用联社股份有限公司上泉分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Shucun Credit Union | 402129501504 | 武安市农村信用联社股份有限公司淑村信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Shengyuan Branch | 402129502440 | 武安市农村信用联社股份有限公司盛源分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.