CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1295Mã khu vực
0240Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Shangjiaosi Credit Union | 402129502407 | 武安市农村信用联社股份有限公司上焦寺信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Songerzhuang Credit Union | 402129500202 | 武安市农村信用联社股份有限公司宋二庄信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Sushan Branch | 402129501310 | 武安市农村信用联社股份有限公司粟山分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Tonghui Branch | 402129501352 | 武安市农村信用联社股份有限公司同会分社 |
| Wuan Rural Credit Union Co., Ltd. Wuji Credit Union | 402129500608 | 武安市农村信用联社股份有限公司午汲信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xiguang Village Branch | 402129501336 | 武安市农村信用联社股份有限公司西广村分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Ximaxiang Branch | 402129502013 | 武安市农村信用联社股份有限公司西马项分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xisizhuang Credit Union | 402129502304 | 武安市农村信用联社股份有限公司西寺庄信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xishimen Branch | 402129502128 | 武安市农村信用联社股份有限公司西石门分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Lingering Credit Union | 402129503709 | 武安市农村信用联社股份有限公司徘徊信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.