CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1295Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xihu Branch | 402129500317 | 武安市农村信用联社股份有限公司西湖分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Shangjiaosi Branch | 402129502431 | 武安市农村信用联社股份有限公司上焦寺分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyuan Branch | 402129500122 | 武安市农村信用联社股份有限公司西苑分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xitongle Credit Union | 402129502005 | 武安市农村信用联社股份有限公司西通乐信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xitushan Credit Union | 402129502208 | 武安市农村信用联社股份有限公司西土山信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. | 402129504003 | 武安市农村信用联社股份有限公司西?信用社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xiajiaosi Branch | 402129502312 | 武安市农村信用联社股份有限公司下焦寺分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xiatuancheng Branch | 402129500938 | 武安市农村信用联社股份有限公司下团城分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyingjing Branch | 402129500946 | 武安市农村信用联社股份有限公司西营井分社 |
| Wu'an Rural Credit Union Co., Ltd. Xiazhuang Branch | 402129503725 | 武安市农村信用联社股份有限公司夏庄分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.