CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1293Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Madaogu Branch402129300426永年县农村信用联社股份有限公司马到固分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Mingyuan Road Branch402129300483永年县农村信用联社股份有限公司名园路分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanqiao Branch402129300395永年县农村信用联社股份有限公司南桥分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanhujia Branch402129300635永年县农村信用联社股份有限公司南护驾分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Qixinzhai Credit Union402129300129永年县农村信用联社股份有限公司歧辛寨信用社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Qumo Branch402129300522永年县农村信用联社股份有限公司曲陌分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Tiexi Branch402129300459永年县农村信用联社股份有限公司铁西分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanyan Village Credit Union402129300338永年县农村信用联社股份有限公司南沿村信用社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Wangbian Branch402129300506永年县农村信用联社股份有限公司王边分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Xisu Credit Union402129300282永年县农村信用联社股份有限公司西苏信用社
Hiển thị 4961–4970 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.