CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1293Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Shibeikou Credit Union402129300153永年县农村信用联社股份有限公司石北口信用社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Ruzuo Credit Union402129300266永年县农村信用联社股份有限公司茹佐信用社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiduanzhuang Branch402129300555永年县农村信用联社股份有限公司西段庄分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Liugu Credit Union402129300354永年县农村信用联社股份有限公司刘固信用社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Mall Branch402129300627永年县农村信用联社股份有限公司商城分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Longquan Branch402129300678永年县农村信用联社股份有限公司龙泉分社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyan Village Credit Union402129300207永年县农村信用联社股份有限公司西沿村信用社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Miaozhuang Credit Union402129300346永年县农村信用联社股份有限公司苗庄信用社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyangcheng Credit Union402129300065永年县农村信用联社股份有限公司西阳城信用社
Yongnian County Rural Credit Union Co., Ltd. Santa Branch402129300619永年县农村信用联社股份有限公司三塔分社
Hiển thị 4971–4980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.